UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2061
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
11/3 ÂLKỷ DậuTrực Phá2Hắc đạo
12/3 ÂLCanh TuấtTrực Nguy3Hoàng đạo
13/3 ÂLTân HợiTrực Thành4Hắc đạo
14/3 ÂLNhâm TýTrực Thành5Hắc đạo
15/3 ÂLQuý SửuTrực Thu6Hoàng đạo
16/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai7Hắc đạo
17/3 ÂLẤt MãoTrực Bế8Hoàng đạo
18/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến9Hoàng đạo
19/3 ÂLĐinh TỵTrực Trừ10Hắc đạo
20/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn11Hắc đạo
21/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình12Hoàng đạo
22/3 ÂLCanh ThânTrực Định13Hoàng đạo
23/3 ÂLTân DậuTrực Chấp14Hắc đạo
24/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá15Hoàng đạo
25/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy16Hắc đạo
26/3 ÂLGiáp TýTrực Thành17Hắc đạo
27/3 ÂLẤt SửuTrực Thu18Hoàng đạo
28/3 ÂLBính DầnTrực Khai19Hắc đạo
29/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế20Hoàng đạo
1/3 nhuận ÂLMậu ThìnTrực Kiến21Hoàng đạo
2/3 nhuận ÂLKỷ TỵTrực Trừ22Hắc đạo
3/3 nhuận ÂLCanh NgọTrực Mãn23Hắc đạo
4/3 nhuận ÂLTân MùiTrực Bình24Hoàng đạo
5/3 nhuận ÂLNhâm ThânTrực Định25Hoàng đạo
6/3 nhuận ÂLQuý DậuTrực Chấp26Hắc đạo
7/3 nhuận ÂLGiáp TuấtTrực Phá27Hoàng đạo
8/3 nhuận ÂLẤt HợiTrực Nguy28Hắc đạo
9/3 nhuận ÂLBính TýTrực Thành29Hắc đạo
10/3 nhuận ÂLĐinh SửuTrực Thu30Hoàng đạo
11/3 nhuận ÂLMậu DầnTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.