UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2061
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
12/3 nhuận ÂLKỷ MãoTrực Bế2Hoàng đạo
13/3 nhuận ÂLCanh ThìnTrực Kiến3Hoàng đạo
14/3 nhuận ÂLTân TỵTrực Trừ4Hắc đạo
15/3 nhuận ÂLNhâm NgọTrực Mãn5Hắc đạo
16/3 nhuận ÂLQuý MùiTrực Mãn6Hoàng đạo
17/3 nhuận ÂLGiáp ThânTrực Bình7Hoàng đạo
18/3 nhuận ÂLẤt DậuTrực Định8Hắc đạo
19/3 nhuận ÂLBính TuấtTrực Chấp9Hoàng đạo
20/3 nhuận ÂLĐinh HợiTrực Phá10Hắc đạo
21/3 nhuận ÂLMậu TýTrực Nguy11Hắc đạo
22/3 nhuận ÂLKỷ SửuTrực Thành12Hoàng đạo
23/3 nhuận ÂLCanh DầnTrực Thu13Hắc đạo
24/3 nhuận ÂLTân MãoTrực Khai14Hoàng đạo
25/3 nhuận ÂLNhâm ThìnTrực Bế15Hoàng đạo
26/3 nhuận ÂLQuý TỵTrực Kiến16Hắc đạo
27/3 nhuận ÂLGiáp NgọTrực Trừ17Hắc đạo
28/3 nhuận ÂLẤt MùiTrực Mãn18Hoàng đạo
29/3 nhuận ÂLBính ThânTrực Bình19Hắc đạo
1/4 ÂLĐinh DậuTrực Định20Hoàng đạo
2/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp21Hoàng đạo
3/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá22Hắc đạo
4/4 ÂLCanh TýTrực Nguy23Hoàng đạo
5/4 ÂLTân SửuTrực Thành24Hắc đạo
6/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu25Hắc đạo
7/4 ÂLQuý MãoTrực Khai26Hoàng đạo
8/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế27Hắc đạo
9/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến28Hoàng đạo
10/4 ÂLBính NgọTrực Trừ29Hoàng đạo
11/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn30Hắc đạo
12/4 ÂLMậu ThânTrực Bình31Hắc đạo
13/4 ÂLKỷ DậuTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.