UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2061
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
14/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp2Hoàng đạo
15/4 ÂLTân HợiTrực Phá3Hắc đạo
16/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy4Hoàng đạo
17/4 ÂLQuý SửuTrực Thành5Hắc đạo
18/4 ÂLGiáp DầnTrực Thành6Hắc đạo
19/4 ÂLẤt MãoTrực Thu7Hoàng đạo
20/4 ÂLBính ThìnTrực Khai8Hắc đạo
21/4 ÂLĐinh TỵTrực Bế9Hoàng đạo
22/4 ÂLMậu NgọTrực Kiến10Hoàng đạo
23/4 ÂLKỷ MùiTrực Trừ11Hắc đạo
24/4 ÂLCanh ThânTrực Mãn12Hắc đạo
25/4 ÂLTân DậuTrực Bình13Hoàng đạo
26/4 ÂLNhâm TuấtTrực Định14Hoàng đạo
27/4 ÂLQuý HợiTrực Chấp15Hắc đạo
28/4 ÂLGiáp TýTrực Phá16Hoàng đạo
29/4 ÂLẤt SửuTrực Nguy17Hắc đạo
30/4 ÂLBính DầnTrực Thành18Hoàng đạo
1/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu19Hắc đạo
2/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai20Hắc đạo
3/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế21Hoàng đạo
4/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến22Hắc đạo
5/5 ÂLTân MùiTrực Trừ23Hoàng đạo
6/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn24Hoàng đạo
7/5 ÂLQuý DậuTrực Bình25Hắc đạo
8/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định26Hắc đạo
9/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp27Hoàng đạo
10/5 ÂLBính TýTrực Phá28Hoàng đạo
11/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy29Hắc đạo
12/5 ÂLMậu DầnTrực Thành30Hoàng đạo
13/5 ÂLKỷ MãoTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.