UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 1/ 2063
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
3/12 ÂLKỷ SửuTrực Trừ2Hoàng đạo
4/12 ÂLCanh DầnTrực Mãn3Hoàng đạo
5/12 ÂLTân MãoTrực Bình4Hắc đạo
6/12 ÂLNhâm ThìnTrực Định5Hoàng đạo
7/12 ÂLQuý TỵTrực Định6Hắc đạo
8/12 ÂLGiáp NgọTrực Chấp7Hắc đạo
9/12 ÂLẤt MùiTrực Phá8Hoàng đạo
10/12 ÂLBính ThânTrực Nguy9Hắc đạo
11/12 ÂLĐinh DậuTrực Thành10Hoàng đạo
12/12 ÂLMậu TuấtTrực Thu11Hoàng đạo
13/12 ÂLKỷ HợiTrực Khai12Hắc đạo
14/12 ÂLCanh TýTrực Bế13Hắc đạo
15/12 ÂLTân SửuTrực Kiến14Hoàng đạo
16/12 ÂLNhâm DầnTrực Trừ15Hoàng đạo
17/12 ÂLQuý MãoTrực Mãn16Hắc đạo
18/12 ÂLGiáp ThìnTrực Bình17Hoàng đạo
19/12 ÂLẤt TỵTrực Định18Hắc đạo
20/12 ÂLBính NgọTrực Chấp19Hắc đạo
21/12 ÂLĐinh MùiTrực Phá20Hoàng đạo
22/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy21Hắc đạo
23/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành22Hoàng đạo
24/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu23Hoàng đạo
25/12 ÂLTân HợiTrực Khai24Hắc đạo
26/12 ÂLNhâm TýTrực Bế25Hắc đạo
27/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến26Hoàng đạo
28/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ27Hoàng đạo
29/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn28Hắc đạo
30/12 ÂLBính ThìnTrực Bình29Hoàng đạo
1/1 ÂLĐinh TỵTrực Định30Hắc đạo
2/1 ÂLMậu NgọTrực Chấp31Hoàng đạo
3/1 ÂLKỷ MùiTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.