UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 2/ 2063
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày28
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
4/1 ÂLCanh ThânTrực Nguy2Hắc đạo
5/1 ÂLTân DậuTrực Thành3Hoàng đạo
6/1 ÂLNhâm TuấtTrực Thu4Hắc đạo
7/1 ÂLQuý HợiTrực Thu5Hoàng đạo
8/1 ÂLGiáp TýTrực Khai6Hoàng đạo
9/1 ÂLẤt SửuTrực Bế7Hắc đạo
10/1 ÂLBính DầnTrực Kiến8Hắc đạo
11/1 ÂLĐinh MãoTrực Trừ9Hoàng đạo
12/1 ÂLMậu ThìnTrực Mãn10Hoàng đạo
13/1 ÂLKỷ TỵTrực Bình11Hắc đạo
14/1 ÂLCanh NgọTrực Định12Hoàng đạo
15/1 ÂLTân MùiTrực Chấp13Hắc đạo
16/1 ÂLNhâm ThânTrực Phá14Hắc đạo
17/1 ÂLQuý DậuTrực Nguy15Hoàng đạo
18/1 ÂLGiáp TuấtTrực Thành16Hắc đạo
19/1 ÂLẤt HợiTrực Thu17Hoàng đạo
20/1 ÂLBính TýTrực Khai18Hoàng đạo
21/1 ÂLĐinh SửuTrực Bế19Hắc đạo
22/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến20Hắc đạo
23/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ21Hoàng đạo
24/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn22Hoàng đạo
25/1 ÂLTân TỵTrực Bình23Hắc đạo
26/1 ÂLNhâm NgọTrực Định24Hoàng đạo
27/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp25Hắc đạo
28/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá26Hắc đạo
29/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy27Hoàng đạo
30/1 ÂLBính TuấtTrực Thành28Hắc đạo
1/2 ÂLĐinh HợiTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.