UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2063
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
5/5 ÂLCanh ThânTrực Bình2Hoàng đạo
6/5 ÂLTân DậuTrực Định3Hắc đạo
7/5 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp4Hắc đạo
8/5 ÂLQuý HợiTrực Phá5Hoàng đạo
9/5 ÂLGiáp TýTrực Phá6Hoàng đạo
10/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy7Hắc đạo
11/5 ÂLBính DầnTrực Thành8Hoàng đạo
12/5 ÂLĐinh MãoTrực Thu9Hắc đạo
13/5 ÂLMậu ThìnTrực Khai10Hắc đạo
14/5 ÂLKỷ TỵTrực Bế11Hoàng đạo
15/5 ÂLCanh NgọTrực Kiến12Hắc đạo
16/5 ÂLTân MùiTrực Trừ13Hoàng đạo
17/5 ÂLNhâm ThânTrực Mãn14Hoàng đạo
18/5 ÂLQuý DậuTrực Bình15Hắc đạo
19/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định16Hắc đạo
20/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp17Hoàng đạo
21/5 ÂLBính TýTrực Phá18Hoàng đạo
22/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy19Hắc đạo
23/5 ÂLMậu DầnTrực Thành20Hoàng đạo
24/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu21Hắc đạo
25/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai22Hắc đạo
26/5 ÂLTân TỵTrực Bế23Hoàng đạo
27/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến24Hắc đạo
28/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ25Hoàng đạo
29/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn26Hắc đạo
1/6 ÂLẤt DậuTrực Bình27Hoàng đạo
2/6 ÂLBính TuấtTrực Định28Hoàng đạo
3/6 ÂLĐinh HợiTrực Chấp29Hắc đạo
4/6 ÂLMậu TýTrực Phá30Hắc đạo
5/6 ÂLKỷ SửuTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.