UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2063
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
4/4 ÂLKỷ SửuTrực Thu2Hắc đạo
5/4 ÂLCanh DầnTrực Khai3Hắc đạo
6/4 ÂLTân MãoTrực Bế4Hoàng đạo
7/4 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến5Hắc đạo
8/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến6Hoàng đạo
9/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ7Hoàng đạo
10/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn8Hắc đạo
11/4 ÂLBính ThânTrực Bình9Hắc đạo
12/4 ÂLĐinh DậuTrực Định10Hoàng đạo
13/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp11Hoàng đạo
14/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá12Hắc đạo
15/4 ÂLCanh TýTrực Nguy13Hoàng đạo
16/4 ÂLTân SửuTrực Thành14Hắc đạo
17/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu15Hắc đạo
18/4 ÂLQuý MãoTrực Khai16Hoàng đạo
19/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế17Hắc đạo
20/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến18Hoàng đạo
21/4 ÂLBính NgọTrực Trừ19Hoàng đạo
22/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn20Hắc đạo
23/4 ÂLMậu ThânTrực Bình21Hắc đạo
24/4 ÂLKỷ DậuTrực Định22Hoàng đạo
25/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp23Hoàng đạo
26/4 ÂLTân HợiTrực Phá24Hắc đạo
27/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy25Hoàng đạo
28/4 ÂLQuý SửuTrực Thành26Hắc đạo
29/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu27Hắc đạo
30/4 ÂLẤt MãoTrực Khai28Hắc đạo
1/5 ÂLBính ThìnTrực Bế29Hắc đạo
2/5 ÂLĐinh TỵTrực Kiến30Hoàng đạo
3/5 ÂLMậu NgọTrực Trừ31Hắc đạo
4/5 ÂLKỷ MùiTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.