UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2065
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
2/9 ÂLQuý DậuTrực Kiến2Hắc đạo
3/9 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ3Hoàng đạo
4/9 ÂLẤt HợiTrực Mãn4Hắc đạo
5/9 ÂLBính TýTrực Bình5Hắc đạo
6/9 ÂLĐinh SửuTrực Định6Hoàng đạo
7/9 ÂLMậu DầnTrực Chấp7Hắc đạo
8/9 ÂLKỷ MãoTrực Phá8Hoàng đạo
9/9 ÂLCanh ThìnTrực Phá9Hoàng đạo
10/9 ÂLTân TỵTrực Nguy10Hắc đạo
11/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành11Hắc đạo
12/9 ÂLQuý MùiTrực Thu12Hoàng đạo
13/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai13Hoàng đạo
14/9 ÂLẤt DậuTrực Bế14Hắc đạo
15/9 ÂLBính TuấtTrực Kiến15Hoàng đạo
16/9 ÂLĐinh HợiTrực Trừ16Hắc đạo
17/9 ÂLMậu TýTrực Mãn17Hắc đạo
18/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình18Hoàng đạo
19/9 ÂLCanh DầnTrực Định19Hắc đạo
20/9 ÂLTân MãoTrực Chấp20Hoàng đạo
21/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá21Hoàng đạo
22/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy22Hắc đạo
23/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành23Hắc đạo
24/9 ÂLẤt MùiTrực Thu24Hoàng đạo
25/9 ÂLBính ThânTrực Khai25Hoàng đạo
26/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế26Hắc đạo
27/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến27Hoàng đạo
28/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ28Hắc đạo
29/9 ÂLCanh TýTrực Mãn29Hoàng đạo
1/10 ÂLTân SửuTrực Bình30Hắc đạo
2/10 ÂLNhâm DầnTrực Định31Hắc đạo
3/10 ÂLQuý MãoTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.