UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2065

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
4/10 ÂLGiáp ThìnTrực Phá
2Hắc đạo
5/10 ÂLẤt TỵTrực Nguy
3Hoàng đạo
6/10 ÂLBính NgọTrực Thành
4Hoàng đạo
7/10 ÂLĐinh MùiTrực Thu
5Hắc đạo
8/10 ÂLMậu ThânTrực Khai
6Hắc đạo
9/10 ÂLKỷ DậuTrực Bế
7Hoàng đạo
10/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế
8Hoàng đạo
11/10 ÂLTân HợiTrực Kiến
9Hắc đạo
12/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
10Hoàng đạo
13/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn
11Hắc đạo
14/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình
12Hắc đạo
15/10 ÂLẤt MãoTrực Định
13Hoàng đạo
16/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp
14Hắc đạo
17/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá
15Hoàng đạo
18/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy
16Hoàng đạo
19/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành
17Hắc đạo
20/10 ÂLCanh ThânTrực Thu
18Hắc đạo
21/10 ÂLTân DậuTrực Khai
19Hoàng đạo
22/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
20Hoàng đạo
23/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến
21Hắc đạo
24/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ
22Hoàng đạo
25/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn
23Hắc đạo
26/10 ÂLBính DầnTrực Bình
24Hắc đạo
27/10 ÂLĐinh MãoTrực Định
25Hoàng đạo
28/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
26Hắc đạo
29/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá
27Hoàng đạo
30/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy
28Hắc đạo
1/11 ÂLTân MùiTrực Thành
29Hoàng đạo
2/11 ÂLNhâm ThânTrực Thu
30Hoàng đạo
3/11 ÂLQuý DậuTrực Khai

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2065 | Tử Vi Hàng Ngày