UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2065
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
26/2 ÂLCanh NgọTrực Bình2Hoàng đạo
27/2 ÂLTân MùiTrực Định3Hắc đạo
28/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp4Hoàng đạo
29/2 ÂLQuý DậuTrực Chấp5Hắc đạo
30/2 ÂLGiáp TuấtTrực Phá6Hoàng đạo
1/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy7Hắc đạo
2/3 ÂLBính TýTrực Thành8Hắc đạo
3/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu9Hoàng đạo
4/3 ÂLMậu DầnTrực Khai10Hắc đạo
5/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế11Hoàng đạo
6/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến12Hoàng đạo
7/3 ÂLTân TỵTrực Trừ13Hắc đạo
8/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn14Hắc đạo
9/3 ÂLQuý MùiTrực Bình15Hoàng đạo
10/3 ÂLGiáp ThânTrực Định16Hoàng đạo
11/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp17Hắc đạo
12/3 ÂLBính TuấtTrực Phá18Hoàng đạo
13/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy19Hắc đạo
14/3 ÂLMậu TýTrực Thành20Hắc đạo
15/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu21Hoàng đạo
16/3 ÂLCanh DầnTrực Khai22Hắc đạo
17/3 ÂLTân MãoTrực Bế23Hoàng đạo
18/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến24Hoàng đạo
19/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ25Hắc đạo
20/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn26Hắc đạo
21/3 ÂLẤt MùiTrực Bình27Hoàng đạo
22/3 ÂLBính ThânTrực Định28Hoàng đạo
23/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp29Hắc đạo
24/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá30Hoàng đạo
25/3 ÂLKỷ HợiTrực NguyMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.