UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2065
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
26/3 ÂLCanh TýTrực Thành2Hắc đạo
27/3 ÂLTân SửuTrực Thu3Hoàng đạo
28/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai4Hắc đạo
29/3 ÂLQuý MãoTrực Bế5Hoàng đạo
1/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế6Hắc đạo
2/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến7Hoàng đạo
3/4 ÂLBính NgọTrực Trừ8Hoàng đạo
4/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn9Hắc đạo
5/4 ÂLMậu ThânTrực Bình10Hắc đạo
6/4 ÂLKỷ DậuTrực Định11Hoàng đạo
7/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp12Hoàng đạo
8/4 ÂLTân HợiTrực Phá13Hắc đạo
9/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy14Hoàng đạo
10/4 ÂLQuý SửuTrực Thành15Hắc đạo
11/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu16Hắc đạo
12/4 ÂLẤt MãoTrực Khai17Hoàng đạo
13/4 ÂLBính ThìnTrực Bế18Hắc đạo
14/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến19Hoàng đạo
15/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ20Hoàng đạo
16/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn21Hắc đạo
17/4 ÂLCanh ThânTrực Bình22Hắc đạo
18/4 ÂLTân DậuTrực Định23Hoàng đạo
19/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp24Hoàng đạo
20/4 ÂLQuý HợiTrực Phá25Hắc đạo
21/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy26Hoàng đạo
22/4 ÂLẤt SửuTrực Thành27Hắc đạo
23/4 ÂLBính DầnTrực Thu28Hắc đạo
24/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai29Hoàng đạo
25/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế30Hắc đạo
26/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến31Hoàng đạo
27/4 ÂLCanh NgọTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.