UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2066
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
7/3 ÂLẤt HợiTrực Thành2Hắc đạo
8/3 ÂLBính TýTrực Thu3Hắc đạo
9/3 ÂLĐinh SửuTrực Khai4Hoàng đạo
10/3 ÂLMậu DầnTrực Khai5Hắc đạo
11/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế6Hoàng đạo
12/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến7Hoàng đạo
13/3 ÂLTân TỵTrực Trừ8Hắc đạo
14/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn9Hắc đạo
15/3 ÂLQuý MùiTrực Bình10Hoàng đạo
16/3 ÂLGiáp ThânTrực Định11Hoàng đạo
17/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp12Hắc đạo
18/3 ÂLBính TuấtTrực Phá13Hoàng đạo
19/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy14Hắc đạo
20/3 ÂLMậu TýTrực Thành15Hắc đạo
21/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu16Hoàng đạo
22/3 ÂLCanh DầnTrực Khai17Hắc đạo
23/3 ÂLTân MãoTrực Bế18Hoàng đạo
24/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến19Hoàng đạo
25/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ20Hắc đạo
26/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn21Hắc đạo
27/3 ÂLẤt MùiTrực Bình22Hoàng đạo
28/3 ÂLBính ThânTrực Định23Hoàng đạo
29/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp24Hoàng đạo
1/4 ÂLMậu TuấtTrực Phá25Hoàng đạo
2/4 ÂLKỷ HợiTrực Nguy26Hắc đạo
3/4 ÂLCanh TýTrực Thành27Hoàng đạo
4/4 ÂLTân SửuTrực Thu28Hắc đạo
5/4 ÂLNhâm DầnTrực Khai29Hắc đạo
6/4 ÂLQuý MãoTrực Bế30Hoàng đạo
7/4 ÂLGiáp ThìnTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.