UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2066
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo17
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
8/4 ÂLẤt TỵTrực Trừ2Hoàng đạo
9/4 ÂLBính NgọTrực Mãn3Hoàng đạo
10/4 ÂLĐinh MùiTrực Bình4Hắc đạo
11/4 ÂLMậu ThânTrực Định5Hắc đạo
12/4 ÂLKỷ DậuTrực Định6Hoàng đạo
13/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp7Hoàng đạo
14/4 ÂLTân HợiTrực Phá8Hắc đạo
15/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy9Hoàng đạo
16/4 ÂLQuý SửuTrực Thành10Hắc đạo
17/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu11Hắc đạo
18/4 ÂLẤt MãoTrực Khai12Hoàng đạo
19/4 ÂLBính ThìnTrực Bế13Hắc đạo
20/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến14Hoàng đạo
21/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ15Hoàng đạo
22/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn16Hắc đạo
23/4 ÂLCanh ThânTrực Bình17Hắc đạo
24/4 ÂLTân DậuTrực Định18Hoàng đạo
25/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp19Hoàng đạo
26/4 ÂLQuý HợiTrực Phá20Hắc đạo
27/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy21Hoàng đạo
28/4 ÂLẤt SửuTrực Thành22Hắc đạo
29/4 ÂLBính DầnTrực Thu23Hắc đạo
30/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai24Hắc đạo
1/5 ÂLMậu ThìnTrực Bế25Hắc đạo
2/5 ÂLKỷ TỵTrực Kiến26Hoàng đạo
3/5 ÂLCanh NgọTrực Trừ27Hắc đạo
4/5 ÂLTân MùiTrực Mãn28Hoàng đạo
5/5 ÂLNhâm ThânTrực Bình29Hoàng đạo
6/5 ÂLQuý DậuTrực Định30Hắc đạo
7/5 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp31Hắc đạo
8/5 ÂLẤt HợiTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.