UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2066
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
9/5 ÂLBính TýTrực Nguy2Hoàng đạo
10/5 ÂLĐinh SửuTrực Thành3Hắc đạo
11/5 ÂLMậu DầnTrực Thu4Hoàng đạo
12/5 ÂLKỷ MãoTrực Khai5Hắc đạo
13/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai6Hắc đạo
14/5 ÂLTân TỵTrực Bế7Hoàng đạo
15/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến8Hắc đạo
16/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ9Hoàng đạo
17/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn10Hoàng đạo
18/5 ÂLẤt DậuTrực Bình11Hắc đạo
19/5 ÂLBính TuấtTrực Định12Hắc đạo
20/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp13Hoàng đạo
21/5 ÂLMậu TýTrực Phá14Hoàng đạo
22/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy15Hắc đạo
23/5 ÂLCanh DầnTrực Thành16Hoàng đạo
24/5 ÂLTân MãoTrực Thu17Hắc đạo
25/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai18Hắc đạo
26/5 ÂLQuý TỵTrực Bế19Hoàng đạo
27/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến20Hắc đạo
28/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ21Hoàng đạo
29/5 ÂLBính ThânTrực Mãn22Hoàng đạo
30/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình23Hắc đạo
1/5 nhuận ÂLMậu TuấtTrực Định24Hắc đạo
2/5 nhuận ÂLKỷ HợiTrực Chấp25Hoàng đạo
3/5 nhuận ÂLCanh TýTrực Phá26Hoàng đạo
4/5 nhuận ÂLTân SửuTrực Nguy27Hắc đạo
5/5 nhuận ÂLNhâm DầnTrực Thành28Hoàng đạo
6/5 nhuận ÂLQuý MãoTrực Thu29Hắc đạo
7/5 nhuận ÂLGiáp ThìnTrực Khai30Hắc đạo
8/5 nhuận ÂLẤt TỵTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.