UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2068
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
28/1 ÂLẤt MãoTrực Trừ2Hoàng đạo
29/1 ÂLBính ThìnTrực Mãn3Hoàng đạo
30/1 ÂLĐinh TỵTrực Bình4Hoàng đạo
1/2 ÂLMậu NgọTrực Định5Hoàng đạo
2/2 ÂLKỷ MùiTrực Định6Hắc đạo
3/2 ÂLCanh ThânTrực Chấp7Hoàng đạo
4/2 ÂLTân DậuTrực Phá8Hắc đạo
5/2 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy9Hắc đạo
6/2 ÂLQuý HợiTrực Thành10Hoàng đạo
7/2 ÂLGiáp TýTrực Thu11Hắc đạo
8/2 ÂLẤt SửuTrực Khai12Hoàng đạo
9/2 ÂLBính DầnTrực Bế13Hoàng đạo
10/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến14Hắc đạo
11/2 ÂLMậu ThìnTrực Trừ15Hắc đạo
12/2 ÂLKỷ TỵTrực Mãn16Hoàng đạo
13/2 ÂLCanh NgọTrực Bình17Hoàng đạo
14/2 ÂLTân MùiTrực Định18Hắc đạo
15/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp19Hoàng đạo
16/2 ÂLQuý DậuTrực Phá20Hắc đạo
17/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy21Hắc đạo
18/2 ÂLẤt HợiTrực Thành22Hoàng đạo
19/2 ÂLBính TýTrực Thu23Hắc đạo
20/2 ÂLĐinh SửuTrực Khai24Hoàng đạo
21/2 ÂLMậu DầnTrực Bế25Hoàng đạo
22/2 ÂLKỷ MãoTrực Kiến26Hắc đạo
23/2 ÂLCanh ThìnTrực Trừ27Hắc đạo
24/2 ÂLTân TỵTrực Mãn28Hoàng đạo
25/2 ÂLNhâm NgọTrực Bình29Hoàng đạo
26/2 ÂLQuý MùiTrực Định30Hắc đạo
27/2 ÂLGiáp ThânTrực Chấp31Hoàng đạo
28/2 ÂLẤt DậuTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.