UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2068
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
29/2 ÂLBính TuấtTrực Nguy2Hoàng đạo
1/3 ÂLĐinh HợiTrực Thành3Hắc đạo
2/3 ÂLMậu TýTrực Thu4Hắc đạo
3/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu5Hoàng đạo
4/3 ÂLCanh DầnTrực Khai6Hắc đạo
5/3 ÂLTân MãoTrực Bế7Hoàng đạo
6/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến8Hoàng đạo
7/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ9Hắc đạo
8/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn10Hắc đạo
9/3 ÂLẤt MùiTrực Bình11Hoàng đạo
10/3 ÂLBính ThânTrực Định12Hoàng đạo
11/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp13Hắc đạo
12/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá14Hoàng đạo
13/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy15Hắc đạo
14/3 ÂLCanh TýTrực Thành16Hắc đạo
15/3 ÂLTân SửuTrực Thu17Hoàng đạo
16/3 ÂLNhâm DầnTrực Khai18Hắc đạo
17/3 ÂLQuý MãoTrực Bế19Hoàng đạo
18/3 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến20Hoàng đạo
19/3 ÂLẤt TỵTrực Trừ21Hắc đạo
20/3 ÂLBính NgọTrực Mãn22Hắc đạo
21/3 ÂLĐinh MùiTrực Bình23Hoàng đạo
22/3 ÂLMậu ThânTrực Định24Hoàng đạo
23/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp25Hắc đạo
24/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá26Hoàng đạo
25/3 ÂLTân HợiTrực Nguy27Hắc đạo
26/3 ÂLNhâm TýTrực Thành28Hắc đạo
27/3 ÂLQuý SửuTrực Thu29Hoàng đạo
28/3 ÂLGiáp DầnTrực Khai30Hắc đạo
29/3 ÂLẤt MãoTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.