UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 2068

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
30/3 ÂLBính ThìnTrực Kiến
2Hắc đạo
1/4 ÂLĐinh TỵTrực Trừ
3Hoàng đạo
2/4 ÂLMậu NgọTrực Mãn
4Hoàng đạo
3/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn
5Hắc đạo
4/4 ÂLCanh ThânTrực Bình
6Hắc đạo
5/4 ÂLTân DậuTrực Định
7Hoàng đạo
6/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp
8Hoàng đạo
7/4 ÂLQuý HợiTrực Phá
9Hắc đạo
8/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy
10Hoàng đạo
9/4 ÂLẤt SửuTrực Thành
11Hắc đạo
10/4 ÂLBính DầnTrực Thu
12Hắc đạo
11/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai
13Hoàng đạo
12/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế
14Hắc đạo
13/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến
15Hoàng đạo
14/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ
16Hoàng đạo
15/4 ÂLTân MùiTrực Mãn
17Hắc đạo
16/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình
18Hắc đạo
17/4 ÂLQuý DậuTrực Định
19Hoàng đạo
18/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp
20Hoàng đạo
19/4 ÂLẤt HợiTrực Phá
21Hắc đạo
20/4 ÂLBính TýTrực Nguy
22Hoàng đạo
21/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành
23Hắc đạo
22/4 ÂLMậu DầnTrực Thu
24Hắc đạo
23/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai
25Hoàng đạo
24/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế
26Hắc đạo
25/4 ÂLTân TỵTrực Kiến
27Hoàng đạo
26/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ
28Hoàng đạo
27/4 ÂLQuý MùiTrực Mãn
29Hắc đạo
28/4 ÂLGiáp ThânTrực Bình
30Hắc đạo
29/4 ÂLẤt DậuTrực Định
31Hắc đạo
1/5 ÂLBính TuấtTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/2068 | Tử Vi Hàng Ngày