UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2069
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
12/4 nhuận ÂLNhâm ThìnTrực Bế2Hắc đạo
13/4 nhuận ÂLQuý TỵTrực Kiến3Hoàng đạo
14/4 nhuận ÂLGiáp NgọTrực Trừ4Hoàng đạo
15/4 nhuận ÂLẤt MùiTrực Mãn5Hắc đạo
16/4 nhuận ÂLBính ThânTrực Mãn6Hắc đạo
17/4 nhuận ÂLĐinh DậuTrực Bình7Hoàng đạo
18/4 nhuận ÂLMậu TuấtTrực Định8Hoàng đạo
19/4 nhuận ÂLKỷ HợiTrực Chấp9Hắc đạo
20/4 nhuận ÂLCanh TýTrực Phá10Hoàng đạo
21/4 nhuận ÂLTân SửuTrực Nguy11Hắc đạo
22/4 nhuận ÂLNhâm DầnTrực Thành12Hắc đạo
23/4 nhuận ÂLQuý MãoTrực Thu13Hoàng đạo
24/4 nhuận ÂLGiáp ThìnTrực Khai14Hắc đạo
25/4 nhuận ÂLẤt TỵTrực Bế15Hoàng đạo
26/4 nhuận ÂLBính NgọTrực Kiến16Hoàng đạo
27/4 nhuận ÂLĐinh MùiTrực Trừ17Hắc đạo
28/4 nhuận ÂLMậu ThânTrực Mãn18Hắc đạo
29/4 nhuận ÂLKỷ DậuTrực Bình19Hắc đạo
1/5 ÂLCanh TuấtTrực Định20Hắc đạo
2/5 ÂLTân HợiTrực Chấp21Hoàng đạo
3/5 ÂLNhâm TýTrực Phá22Hoàng đạo
4/5 ÂLQuý SửuTrực Nguy23Hắc đạo
5/5 ÂLGiáp DầnTrực Thành24Hoàng đạo
6/5 ÂLẤt MãoTrực Thu25Hắc đạo
7/5 ÂLBính ThìnTrực Khai26Hắc đạo
8/5 ÂLĐinh TỵTrực Bế27Hoàng đạo
9/5 ÂLMậu NgọTrực Kiến28Hắc đạo
10/5 ÂLKỷ MùiTrực Trừ29Hoàng đạo
11/5 ÂLCanh ThânTrực Mãn30Hoàng đạo
12/5 ÂLTân DậuTrực BìnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.