UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 7/ 2069

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
13/5 ÂLNhâm TuấtTrực Định
2Hắc đạo
14/5 ÂLQuý HợiTrực Chấp
3Hoàng đạo
15/5 ÂLGiáp TýTrực Phá
4Hoàng đạo
16/5 ÂLẤt SửuTrực Nguy
5Hắc đạo
17/5 ÂLBính DầnTrực Thành
6Hoàng đạo
18/5 ÂLĐinh MãoTrực Thành
7Hắc đạo
19/5 ÂLMậu ThìnTrực Thu
8Hắc đạo
20/5 ÂLKỷ TỵTrực Khai
9Hoàng đạo
21/5 ÂLCanh NgọTrực Bế
10Hắc đạo
22/5 ÂLTân MùiTrực Kiến
11Hoàng đạo
23/5 ÂLNhâm ThânTrực Trừ
12Hoàng đạo
24/5 ÂLQuý DậuTrực Mãn
13Hắc đạo
25/5 ÂLGiáp TuấtTrực Bình
14Hắc đạo
26/5 ÂLẤt HợiTrực Định
15Hoàng đạo
27/5 ÂLBính TýTrực Chấp
16Hoàng đạo
28/5 ÂLĐinh SửuTrực Phá
17Hắc đạo
29/5 ÂLMậu DầnTrực Nguy
18Hoàng đạo
1/6 ÂLKỷ MãoTrực Thành
19Hắc đạo
2/6 ÂLCanh ThìnTrực Thu
20Hoàng đạo
3/6 ÂLTân TỵTrực Khai
21Hắc đạo
4/6 ÂLNhâm NgọTrực Bế
22Hắc đạo
5/6 ÂLQuý MùiTrực Kiến
23Hoàng đạo
6/6 ÂLGiáp ThânTrực Trừ
24Hắc đạo
7/6 ÂLẤt DậuTrực Mãn
25Hoàng đạo
8/6 ÂLBính TuấtTrực Bình
26Hoàng đạo
9/6 ÂLĐinh HợiTrực Định
27Hắc đạo
10/6 ÂLMậu TýTrực Chấp
28Hắc đạo
11/6 ÂLKỷ SửuTrực Phá
29Hoàng đạo
12/6 ÂLCanh DầnTrực Nguy
30Hoàng đạo
13/6 ÂLTân MãoTrực Thành
31Hắc đạo
14/6 ÂLNhâm ThìnTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 7/2069 | Tử Vi Hàng Ngày