UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2072

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
21/9 ÂLTân TỵTrực Nguy
2Hắc đạo
22/9 ÂLNhâm NgọTrực Thành
3Hắc đạo
23/9 ÂLQuý MùiTrực Thu
4Hoàng đạo
24/9 ÂLGiáp ThânTrực Khai
5Hoàng đạo
25/9 ÂLẤt DậuTrực Bế
6Hắc đạo
26/9 ÂLBính TuấtTrực Bế
7Hoàng đạo
27/9 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
8Hắc đạo
28/9 ÂLMậu TýTrực Trừ
9Hắc đạo
29/9 ÂLKỷ SửuTrực Mãn
10Hắc đạo
1/10 ÂLCanh DầnTrực Bình
11Hắc đạo
2/10 ÂLTân MãoTrực Định
12Hoàng đạo
3/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp
13Hắc đạo
4/10 ÂLQuý TỵTrực Phá
14Hoàng đạo
5/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy
15Hoàng đạo
6/10 ÂLẤt MùiTrực Thành
16Hắc đạo
7/10 ÂLBính ThânTrực Thu
17Hắc đạo
8/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai
18Hoàng đạo
9/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế
19Hoàng đạo
10/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến
20Hắc đạo
11/10 ÂLCanh TýTrực Trừ
21Hoàng đạo
12/10 ÂLTân SửuTrực Mãn
22Hắc đạo
13/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình
23Hắc đạo
14/10 ÂLQuý MãoTrực Định
24Hoàng đạo
15/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
25Hắc đạo
16/10 ÂLẤt TỵTrực Phá
26Hoàng đạo
17/10 ÂLBính NgọTrực Nguy
27Hoàng đạo
18/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành
28Hắc đạo
19/10 ÂLMậu ThânTrực Thu
29Hắc đạo
20/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai
30Hoàng đạo
21/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2072 | Tử Vi Hàng Ngày