UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2072
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
20/8 ÂLCanh TuấtTrực Trừ2Hắc đạo
21/8 ÂLTân HợiTrực Mãn3Hoàng đạo
22/8 ÂLNhâm TýTrực Bình4Hắc đạo
23/8 ÂLQuý SửuTrực Định5Hoàng đạo
24/8 ÂLGiáp DầnTrực Chấp6Hoàng đạo
25/8 ÂLẤt MãoTrực Phá7Hắc đạo
26/8 ÂLBính ThìnTrực Phá8Hắc đạo
27/8 ÂLĐinh TỵTrực Nguy9Hoàng đạo
28/8 ÂLMậu NgọTrực Thành10Hoàng đạo
29/8 ÂLKỷ MùiTrực Thu11Hắc đạo
30/8 ÂLCanh ThânTrực Khai12Hoàng đạo
1/9 ÂLTân DậuTrực Bế13Hắc đạo
2/9 ÂLNhâm TuấtTrực Kiến14Hoàng đạo
3/9 ÂLQuý HợiTrực Trừ15Hắc đạo
4/9 ÂLGiáp TýTrực Mãn16Hắc đạo
5/9 ÂLẤt SửuTrực Bình17Hoàng đạo
6/9 ÂLBính DầnTrực Định18Hắc đạo
7/9 ÂLĐinh MãoTrực Chấp19Hoàng đạo
8/9 ÂLMậu ThìnTrực Phá20Hoàng đạo
9/9 ÂLKỷ TỵTrực Nguy21Hắc đạo
10/9 ÂLCanh NgọTrực Thành22Hắc đạo
11/9 ÂLTân MùiTrực Thu23Hoàng đạo
12/9 ÂLNhâm ThânTrực Khai24Hoàng đạo
13/9 ÂLQuý DậuTrực Bế25Hắc đạo
14/9 ÂLGiáp TuấtTrực Kiến26Hoàng đạo
15/9 ÂLẤt HợiTrực Trừ27Hắc đạo
16/9 ÂLBính TýTrực Mãn28Hắc đạo
17/9 ÂLĐinh SửuTrực Bình29Hoàng đạo
18/9 ÂLMậu DầnTrực Định30Hắc đạo
19/9 ÂLKỷ MãoTrực Chấp31Hoàng đạo
20/9 ÂLCanh ThìnTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.