UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2072
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
19/7 ÂLCanh ThìnTrực Thành2Hoàng đạo
20/7 ÂLTân TỵTrực Thu3Hắc đạo
21/7 ÂLNhâm NgọTrực Khai4Hoàng đạo
22/7 ÂLQuý MùiTrực Bế5Hắc đạo
23/7 ÂLGiáp ThânTrực Kiến6Hắc đạo
24/7 ÂLẤt DậuTrực Trừ7Hoàng đạo
25/7 ÂLBính TuấtTrực Trừ8Hắc đạo
26/7 ÂLĐinh HợiTrực Mãn9Hoàng đạo
27/7 ÂLMậu TýTrực Bình10Hoàng đạo
28/7 ÂLKỷ SửuTrực Định11Hắc đạo
29/7 ÂLCanh DầnTrực Chấp12Hoàng đạo
1/8 ÂLTân MãoTrực Phá13Hắc đạo
2/8 ÂLNhâm ThìnTrực Nguy14Hắc đạo
3/8 ÂLQuý TỵTrực Thành15Hoàng đạo
4/8 ÂLGiáp NgọTrực Thu16Hoàng đạo
5/8 ÂLẤt MùiTrực Khai17Hắc đạo
6/8 ÂLBính ThânTrực Bế18Hoàng đạo
7/8 ÂLĐinh DậuTrực Kiến19Hắc đạo
8/8 ÂLMậu TuấtTrực Trừ20Hắc đạo
9/8 ÂLKỷ HợiTrực Mãn21Hoàng đạo
10/8 ÂLCanh TýTrực Bình22Hắc đạo
11/8 ÂLTân SửuTrực Định23Hoàng đạo
12/8 ÂLNhâm DầnTrực Chấp24Hoàng đạo
13/8 ÂLQuý MãoTrực Phá25Hắc đạo
14/8 ÂLGiáp ThìnTrực Nguy26Hắc đạo
15/8 ÂLẤt TỵTrực Thành27Hoàng đạo
16/8 ÂLBính NgọTrực Thu28Hoàng đạo
17/8 ÂLĐinh MùiTrực Khai29Hắc đạo
18/8 ÂLMậu ThânTrực Bế30Hoàng đạo
19/8 ÂLKỷ DậuTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.