UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2073
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
2/10 ÂLBính TuấtTrực Kiến2Hoàng đạo
3/10 ÂLĐinh HợiTrực Trừ3Hắc đạo
4/10 ÂLMậu TýTrực Mãn4Hoàng đạo
5/10 ÂLKỷ SửuTrực Bình5Hắc đạo
6/10 ÂLCanh DầnTrực Định6Hắc đạo
7/10 ÂLTân MãoTrực Chấp7Hoàng đạo
8/10 ÂLNhâm ThìnTrực Chấp8Hắc đạo
9/10 ÂLQuý TỵTrực Phá9Hoàng đạo
10/10 ÂLGiáp NgọTrực Nguy10Hoàng đạo
11/10 ÂLẤt MùiTrực Thành11Hắc đạo
12/10 ÂLBính ThânTrực Thu12Hắc đạo
13/10 ÂLĐinh DậuTrực Khai13Hoàng đạo
14/10 ÂLMậu TuấtTrực Bế14Hoàng đạo
15/10 ÂLKỷ HợiTrực Kiến15Hắc đạo
16/10 ÂLCanh TýTrực Trừ16Hoàng đạo
17/10 ÂLTân SửuTrực Mãn17Hắc đạo
18/10 ÂLNhâm DầnTrực Bình18Hắc đạo
19/10 ÂLQuý MãoTrực Định19Hoàng đạo
20/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp20Hắc đạo
21/10 ÂLẤt TỵTrực Phá21Hoàng đạo
22/10 ÂLBính NgọTrực Nguy22Hoàng đạo
23/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành23Hắc đạo
24/10 ÂLMậu ThânTrực Thu24Hắc đạo
25/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai25Hoàng đạo
26/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế26Hoàng đạo
27/10 ÂLTân HợiTrực Kiến27Hắc đạo
28/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ28Hoàng đạo
29/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn29Hắc đạo
1/11 ÂLGiáp DầnTrực Bình30Hoàng đạo
2/11 ÂLẤt MãoTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.