UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2073
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
3/11 ÂLBính ThìnTrực Chấp2Hắc đạo
4/11 ÂLĐinh TỵTrực Phá3Hoàng đạo
5/11 ÂLMậu NgọTrực Nguy4Hắc đạo
6/11 ÂLKỷ MùiTrực Thành5Hoàng đạo
7/11 ÂLCanh ThânTrực Thu6Hoàng đạo
8/11 ÂLTân DậuTrực Thu7Hắc đạo
9/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai8Hắc đạo
10/11 ÂLQuý HợiTrực Bế9Hoàng đạo
11/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến10Hoàng đạo
12/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ11Hắc đạo
13/11 ÂLBính DầnTrực Mãn12Hoàng đạo
14/11 ÂLĐinh MãoTrực Bình13Hắc đạo
15/11 ÂLMậu ThìnTrực Định14Hắc đạo
16/11 ÂLKỷ TỵTrực Chấp15Hoàng đạo
17/11 ÂLCanh NgọTrực Phá16Hắc đạo
18/11 ÂLTân MùiTrực Nguy17Hoàng đạo
19/11 ÂLNhâm ThânTrực Thành18Hoàng đạo
20/11 ÂLQuý DậuTrực Thu19Hắc đạo
21/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai20Hắc đạo
22/11 ÂLẤt HợiTrực Bế21Hoàng đạo
23/11 ÂLBính TýTrực Kiến22Hoàng đạo
24/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ23Hắc đạo
25/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn24Hoàng đạo
26/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình25Hắc đạo
27/11 ÂLCanh ThìnTrực Định26Hắc đạo
28/11 ÂLTân TỵTrực Chấp27Hoàng đạo
29/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá28Hắc đạo
1/12 ÂLQuý MùiTrực Nguy29Hoàng đạo
2/12 ÂLGiáp ThânTrực Thành30Hắc đạo
3/12 ÂLẤt DậuTrực Thu31Hoàng đạo
4/12 ÂLBính TuấtTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.