UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2073
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
24/2 ÂLNhâm TýTrực Thu2Hắc đạo
25/2 ÂLQuý SửuTrực Khai3Hoàng đạo
26/2 ÂLGiáp DầnTrực Bế4Hoàng đạo
27/2 ÂLẤt MãoTrực Bế5Hắc đạo
28/2 ÂLBính ThìnTrực Kiến6Hắc đạo
29/2 ÂLĐinh TỵTrực Trừ7Hắc đạo
1/3 ÂLMậu NgọTrực Mãn8Hắc đạo
2/3 ÂLKỷ MùiTrực Bình9Hoàng đạo
3/3 ÂLCanh ThânTrực Định10Hoàng đạo
4/3 ÂLTân DậuTrực Chấp11Hắc đạo
5/3 ÂLNhâm TuấtTrực Phá12Hoàng đạo
6/3 ÂLQuý HợiTrực Nguy13Hắc đạo
7/3 ÂLGiáp TýTrực Thành14Hắc đạo
8/3 ÂLẤt SửuTrực Thu15Hoàng đạo
9/3 ÂLBính DầnTrực Khai16Hắc đạo
10/3 ÂLĐinh MãoTrực Bế17Hoàng đạo
11/3 ÂLMậu ThìnTrực Kiến18Hoàng đạo
12/3 ÂLKỷ TỵTrực Trừ19Hắc đạo
13/3 ÂLCanh NgọTrực Mãn20Hắc đạo
14/3 ÂLTân MùiTrực Bình21Hoàng đạo
15/3 ÂLNhâm ThânTrực Định22Hoàng đạo
16/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp23Hắc đạo
17/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá24Hoàng đạo
18/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy25Hắc đạo
19/3 ÂLBính TýTrực Thành26Hắc đạo
20/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu27Hoàng đạo
21/3 ÂLMậu DầnTrực Khai28Hắc đạo
22/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế29Hoàng đạo
23/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến30Hoàng đạo
24/3 ÂLTân TỵTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.