UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 5/ 2073

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
25/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn
2Hắc đạo
26/3 ÂLQuý MùiTrực Bình
3Hoàng đạo
27/3 ÂLGiáp ThânTrực Định
4Hoàng đạo
28/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp
5Hắc đạo
29/3 ÂLBính TuấtTrực Chấp
6Hoàng đạo
30/3 ÂLĐinh HợiTrực Phá
7Hắc đạo
1/4 ÂLMậu TýTrực Nguy
8Hoàng đạo
2/4 ÂLKỷ SửuTrực Thành
9Hắc đạo
3/4 ÂLCanh DầnTrực Thu
10Hắc đạo
4/4 ÂLTân MãoTrực Khai
11Hoàng đạo
5/4 ÂLNhâm ThìnTrực Bế
12Hắc đạo
6/4 ÂLQuý TỵTrực Kiến
13Hoàng đạo
7/4 ÂLGiáp NgọTrực Trừ
14Hoàng đạo
8/4 ÂLẤt MùiTrực Mãn
15Hắc đạo
9/4 ÂLBính ThânTrực Bình
16Hắc đạo
10/4 ÂLĐinh DậuTrực Định
17Hoàng đạo
11/4 ÂLMậu TuấtTrực Chấp
18Hoàng đạo
12/4 ÂLKỷ HợiTrực Phá
19Hắc đạo
13/4 ÂLCanh TýTrực Nguy
20Hoàng đạo
14/4 ÂLTân SửuTrực Thành
21Hắc đạo
15/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu
22Hắc đạo
16/4 ÂLQuý MãoTrực Khai
23Hoàng đạo
17/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế
24Hắc đạo
18/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến
25Hoàng đạo
19/4 ÂLBính NgọTrực Trừ
26Hoàng đạo
20/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn
27Hắc đạo
21/4 ÂLMậu ThânTrực Bình
28Hắc đạo
22/4 ÂLKỷ DậuTrực Định
29Hoàng đạo
23/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp
30Hoàng đạo
24/4 ÂLTân HợiTrực Phá
31Hắc đạo
25/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 5/2073 | Tử Vi Hàng Ngày