UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 1/ 2075

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
15/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định
2Hắc đạo
16/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp
3Hoàng đạo
17/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá
4Hắc đạo
18/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy
5Hoàng đạo
19/11 ÂLBính ThânTrực Nguy
6Hoàng đạo
20/11 ÂLĐinh DậuTrực Thành
7Hắc đạo
21/11 ÂLMậu TuấtTrực Thu
8Hắc đạo
22/11 ÂLKỷ HợiTrực Khai
9Hoàng đạo
23/11 ÂLCanh TýTrực Bế
10Hoàng đạo
24/11 ÂLTân SửuTrực Kiến
11Hắc đạo
25/11 ÂLNhâm DầnTrực Trừ
12Hoàng đạo
26/11 ÂLQuý MãoTrực Mãn
13Hắc đạo
27/11 ÂLGiáp ThìnTrực Bình
14Hắc đạo
28/11 ÂLẤt TỵTrực Định
15Hoàng đạo
29/11 ÂLBính NgọTrực Chấp
16Hắc đạo
30/11 ÂLĐinh MùiTrực Phá
17Hoàng đạo
1/12 ÂLMậu ThânTrực Nguy
18Hắc đạo
2/12 ÂLKỷ DậuTrực Thành
19Hoàng đạo
3/12 ÂLCanh TuấtTrực Thu
20Hoàng đạo
4/12 ÂLTân HợiTrực Khai
21Hắc đạo
5/12 ÂLNhâm TýTrực Bế
22Hắc đạo
6/12 ÂLQuý SửuTrực Kiến
23Hoàng đạo
7/12 ÂLGiáp DầnTrực Trừ
24Hoàng đạo
8/12 ÂLẤt MãoTrực Mãn
25Hắc đạo
9/12 ÂLBính ThìnTrực Bình
26Hoàng đạo
10/12 ÂLĐinh TỵTrực Định
27Hắc đạo
11/12 ÂLMậu NgọTrực Chấp
28Hắc đạo
12/12 ÂLKỷ MùiTrực Phá
29Hoàng đạo
13/12 ÂLCanh ThânTrực Nguy
30Hắc đạo
14/12 ÂLTân DậuTrực Thành
31Hoàng đạo
15/12 ÂLNhâm TuấtTrực Thu

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 1/2075 | Tử Vi Hàng Ngày