UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2075

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
16/12 ÂLQuý HợiTrực Khai
2Hắc đạo
17/12 ÂLGiáp TýTrực Bế
3Hắc đạo
18/12 ÂLẤt SửuTrực Kiến
4Hoàng đạo
19/12 ÂLBính DầnTrực Kiến
5Hoàng đạo
20/12 ÂLĐinh MãoTrực Trừ
6Hắc đạo
21/12 ÂLMậu ThìnTrực Mãn
7Hoàng đạo
22/12 ÂLKỷ TỵTrực Bình
8Hắc đạo
23/12 ÂLCanh NgọTrực Định
9Hắc đạo
24/12 ÂLTân MùiTrực Chấp
10Hoàng đạo
25/12 ÂLNhâm ThânTrực Phá
11Hắc đạo
26/12 ÂLQuý DậuTrực Nguy
12Hoàng đạo
27/12 ÂLGiáp TuấtTrực Thành
13Hoàng đạo
28/12 ÂLẤt HợiTrực Thu
14Hắc đạo
29/12 ÂLBính TýTrực Khai
15Hoàng đạo
1/1 ÂLĐinh SửuTrực Bế
16Hắc đạo
2/1 ÂLMậu DầnTrực Kiến
17Hắc đạo
3/1 ÂLKỷ MãoTrực Trừ
18Hoàng đạo
4/1 ÂLCanh ThìnTrực Mãn
19Hoàng đạo
5/1 ÂLTân TỵTrực Bình
20Hắc đạo
6/1 ÂLNhâm NgọTrực Định
21Hoàng đạo
7/1 ÂLQuý MùiTrực Chấp
22Hắc đạo
8/1 ÂLGiáp ThânTrực Phá
23Hắc đạo
9/1 ÂLẤt DậuTrực Nguy
24Hoàng đạo
10/1 ÂLBính TuấtTrực Thành
25Hắc đạo
11/1 ÂLĐinh HợiTrực Thu
26Hoàng đạo
12/1 ÂLMậu TýTrực Khai
27Hoàng đạo
13/1 ÂLKỷ SửuTrực Bế
28Hắc đạo
14/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2075 | Tử Vi Hàng Ngày