UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 11/ 2075

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
23/9 ÂLBính ThânTrực Khai
2Hoàng đạo
24/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế
3Hắc đạo
25/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến
4Hoàng đạo
26/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ
5Hắc đạo
27/9 ÂLCanh TýTrực Mãn
6Hắc đạo
28/9 ÂLTân SửuTrực Bình
7Hoàng đạo
29/9 ÂLNhâm DầnTrực Bình
8Hắc đạo
1/10 ÂLQuý MãoTrực Định
9Hoàng đạo
2/10 ÂLGiáp ThìnTrực Chấp
10Hắc đạo
3/10 ÂLẤt TỵTrực Phá
11Hoàng đạo
4/10 ÂLBính NgọTrực Nguy
12Hoàng đạo
5/10 ÂLĐinh MùiTrực Thành
13Hắc đạo
6/10 ÂLMậu ThânTrực Thu
14Hắc đạo
7/10 ÂLKỷ DậuTrực Khai
15Hoàng đạo
8/10 ÂLCanh TuấtTrực Bế
16Hoàng đạo
9/10 ÂLTân HợiTrực Kiến
17Hắc đạo
10/10 ÂLNhâm TýTrực Trừ
18Hoàng đạo
11/10 ÂLQuý SửuTrực Mãn
19Hắc đạo
12/10 ÂLGiáp DầnTrực Bình
20Hắc đạo
13/10 ÂLẤt MãoTrực Định
21Hoàng đạo
14/10 ÂLBính ThìnTrực Chấp
22Hắc đạo
15/10 ÂLĐinh TỵTrực Phá
23Hoàng đạo
16/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy
24Hoàng đạo
17/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành
25Hắc đạo
18/10 ÂLCanh ThânTrực Thu
26Hắc đạo
19/10 ÂLTân DậuTrực Khai
27Hoàng đạo
20/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế
28Hoàng đạo
21/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến
29Hắc đạo
22/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ
30Hoàng đạo
23/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 11/2075 | Tử Vi Hàng Ngày