UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 2075

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
24/10 ÂLBính DầnTrực Bình
2Hắc đạo
25/10 ÂLĐinh MãoTrực Định
3Hoàng đạo
26/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp
4Hắc đạo
27/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá
5Hoàng đạo
28/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy
6Hoàng đạo
29/10 ÂLTân MùiTrực Thành
7Hắc đạo
30/10 ÂLNhâm ThânTrực Thành
8Hoàng đạo
1/11 ÂLQuý DậuTrực Thu
9Hắc đạo
2/11 ÂLGiáp TuấtTrực Khai
10Hắc đạo
3/11 ÂLẤt HợiTrực Bế
11Hoàng đạo
4/11 ÂLBính TýTrực Kiến
12Hoàng đạo
5/11 ÂLĐinh SửuTrực Trừ
13Hắc đạo
6/11 ÂLMậu DầnTrực Mãn
14Hoàng đạo
7/11 ÂLKỷ MãoTrực Bình
15Hắc đạo
8/11 ÂLCanh ThìnTrực Định
16Hắc đạo
9/11 ÂLTân TỵTrực Chấp
17Hoàng đạo
10/11 ÂLNhâm NgọTrực Phá
18Hắc đạo
11/11 ÂLQuý MùiTrực Nguy
19Hoàng đạo
12/11 ÂLGiáp ThânTrực Thành
20Hoàng đạo
13/11 ÂLẤt DậuTrực Thu
21Hắc đạo
14/11 ÂLBính TuấtTrực Khai
22Hắc đạo
15/11 ÂLĐinh HợiTrực Bế
23Hoàng đạo
16/11 ÂLMậu TýTrực Kiến
24Hoàng đạo
17/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ
25Hắc đạo
18/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn
26Hoàng đạo
19/11 ÂLTân MãoTrực Bình
27Hắc đạo
20/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định
28Hắc đạo
21/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp
29Hoàng đạo
22/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá
30Hắc đạo
23/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy
31Hoàng đạo
24/11 ÂLBính ThânTrực Thành

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/2075 | Tử Vi Hàng Ngày