UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2075

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo17
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
16/2 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy
2Hắc đạo
17/2 ÂLQuý HợiTrực Thành
3Hoàng đạo
18/2 ÂLGiáp TýTrực Thu
4Hắc đạo
19/2 ÂLẤt SửuTrực Thu
5Hoàng đạo
20/2 ÂLBính DầnTrực Khai
6Hoàng đạo
21/2 ÂLĐinh MãoTrực Bế
7Hắc đạo
22/2 ÂLMậu ThìnTrực Kiến
8Hắc đạo
23/2 ÂLKỷ TỵTrực Trừ
9Hoàng đạo
24/2 ÂLCanh NgọTrực Mãn
10Hoàng đạo
25/2 ÂLTân MùiTrực Bình
11Hắc đạo
26/2 ÂLNhâm ThânTrực Định
12Hoàng đạo
27/2 ÂLQuý DậuTrực Chấp
13Hắc đạo
28/2 ÂLGiáp TuấtTrực Phá
14Hắc đạo
29/2 ÂLẤt HợiTrực Nguy
15Hắc đạo
1/3 ÂLBính TýTrực Thành
16Hắc đạo
2/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu
17Hoàng đạo
3/3 ÂLMậu DầnTrực Khai
18Hắc đạo
4/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế
19Hoàng đạo
5/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến
20Hoàng đạo
6/3 ÂLTân TỵTrực Trừ
21Hắc đạo
7/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn
22Hắc đạo
8/3 ÂLQuý MùiTrực Bình
23Hoàng đạo
9/3 ÂLGiáp ThânTrực Định
24Hoàng đạo
10/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp
25Hắc đạo
11/3 ÂLBính TuấtTrực Phá
26Hoàng đạo
12/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy
27Hắc đạo
13/3 ÂLMậu TýTrực Thành
28Hắc đạo
14/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu
29Hoàng đạo
15/3 ÂLCanh DầnTrực Khai
30Hắc đạo
16/3 ÂLTân MãoTrực Bế

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2075 | Tử Vi Hàng Ngày