UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2075
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
17/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến2Hoàng đạo
18/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ3Hắc đạo
19/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn4Hắc đạo
20/3 ÂLẤt MùiTrực Bình5Hoàng đạo
21/3 ÂLBính ThânTrực Bình6Hoàng đạo
22/3 ÂLĐinh DậuTrực Định7Hắc đạo
23/3 ÂLMậu TuấtTrực Chấp8Hoàng đạo
24/3 ÂLKỷ HợiTrực Phá9Hắc đạo
25/3 ÂLCanh TýTrực Nguy10Hắc đạo
26/3 ÂLTân SửuTrực Thành11Hoàng đạo
27/3 ÂLNhâm DầnTrực Thu12Hắc đạo
28/3 ÂLQuý MãoTrực Khai13Hoàng đạo
29/3 ÂLGiáp ThìnTrực Bế14Hoàng đạo
30/3 ÂLẤt TỵTrực Kiến15Hoàng đạo
1/4 ÂLBính NgọTrực Trừ16Hoàng đạo
2/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn17Hắc đạo
3/4 ÂLMậu ThânTrực Bình18Hắc đạo
4/4 ÂLKỷ DậuTrực Định19Hoàng đạo
5/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp20Hoàng đạo
6/4 ÂLTân HợiTrực Phá21Hắc đạo
7/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy22Hoàng đạo
8/4 ÂLQuý SửuTrực Thành23Hắc đạo
9/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu24Hắc đạo
10/4 ÂLẤt MãoTrực Khai25Hoàng đạo
11/4 ÂLBính ThìnTrực Bế26Hắc đạo
12/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến27Hoàng đạo
13/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ28Hoàng đạo
14/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn29Hắc đạo
15/4 ÂLCanh ThânTrực Bình30Hắc đạo
16/4 ÂLTân DậuTrực Định31Hoàng đạo
17/4 ÂLNhâm TuấtTrực ChấpMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.