UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 4/ 2076

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
28/2 ÂLMậu ThìnTrực Trừ
2Hắc đạo
29/2 ÂLKỷ TỵTrực Mãn
3Hoàng đạo
30/2 ÂLCanh NgọTrực Bình
4Hắc đạo
1/3 ÂLTân MùiTrực Bình
5Hoàng đạo
2/3 ÂLNhâm ThânTrực Định
6Hoàng đạo
3/3 ÂLQuý DậuTrực Chấp
7Hắc đạo
4/3 ÂLGiáp TuấtTrực Phá
8Hoàng đạo
5/3 ÂLẤt HợiTrực Nguy
9Hắc đạo
6/3 ÂLBính TýTrực Thành
10Hắc đạo
7/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu
11Hoàng đạo
8/3 ÂLMậu DầnTrực Khai
12Hắc đạo
9/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế
13Hoàng đạo
10/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến
14Hoàng đạo
11/3 ÂLTân TỵTrực Trừ
15Hắc đạo
12/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn
16Hắc đạo
13/3 ÂLQuý MùiTrực Bình
17Hoàng đạo
14/3 ÂLGiáp ThânTrực Định
18Hoàng đạo
15/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp
19Hắc đạo
16/3 ÂLBính TuấtTrực Phá
20Hoàng đạo
17/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy
21Hắc đạo
18/3 ÂLMậu TýTrực Thành
22Hắc đạo
19/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu
23Hoàng đạo
20/3 ÂLCanh DầnTrực Khai
24Hắc đạo
21/3 ÂLTân MãoTrực Bế
25Hoàng đạo
22/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến
26Hoàng đạo
23/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ
27Hắc đạo
24/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn
28Hắc đạo
25/3 ÂLẤt MùiTrực Bình
29Hoàng đạo
26/3 ÂLBính ThânTrực Định
30Hoàng đạo
27/3 ÂLĐinh DậuTrực Chấp

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 4/2076 | Tử Vi Hàng Ngày