UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2076
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
28/3 ÂLMậu TuấtTrực Phá2Hoàng đạo
29/3 ÂLKỷ HợiTrực Nguy3Hắc đạo
1/4 ÂLCanh TýTrực Thành4Hoàng đạo
2/4 ÂLTân SửuTrực Thành5Hắc đạo
3/4 ÂLNhâm DầnTrực Thu6Hắc đạo
4/4 ÂLQuý MãoTrực Khai7Hoàng đạo
5/4 ÂLGiáp ThìnTrực Bế8Hắc đạo
6/4 ÂLẤt TỵTrực Kiến9Hoàng đạo
7/4 ÂLBính NgọTrực Trừ10Hoàng đạo
8/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn11Hắc đạo
9/4 ÂLMậu ThânTrực Bình12Hắc đạo
10/4 ÂLKỷ DậuTrực Định13Hoàng đạo
11/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp14Hoàng đạo
12/4 ÂLTân HợiTrực Phá15Hắc đạo
13/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy16Hoàng đạo
14/4 ÂLQuý SửuTrực Thành17Hắc đạo
15/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu18Hắc đạo
16/4 ÂLẤt MãoTrực Khai19Hoàng đạo
17/4 ÂLBính ThìnTrực Bế20Hắc đạo
18/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến21Hoàng đạo
19/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ22Hoàng đạo
20/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn23Hắc đạo
21/4 ÂLCanh ThânTrực Bình24Hắc đạo
22/4 ÂLTân DậuTrực Định25Hoàng đạo
23/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp26Hoàng đạo
24/4 ÂLQuý HợiTrực Phá27Hắc đạo
25/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy28Hoàng đạo
26/4 ÂLẤt SửuTrực Thành29Hắc đạo
27/4 ÂLBính DầnTrực Thu30Hắc đạo
28/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai31Hoàng đạo
29/4 ÂLMậu ThìnTrực BếMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.