UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 6/ 2076

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
30/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến
2Hoàng đạo
1/5 ÂLCanh NgọTrực Trừ
3Hắc đạo
2/5 ÂLTân MùiTrực Mãn
4Hoàng đạo
3/5 ÂLNhâm ThânTrực Bình
5Hoàng đạo
4/5 ÂLQuý DậuTrực Bình
6Hắc đạo
5/5 ÂLGiáp TuấtTrực Định
7Hắc đạo
6/5 ÂLẤt HợiTrực Chấp
8Hoàng đạo
7/5 ÂLBính TýTrực Phá
9Hoàng đạo
8/5 ÂLĐinh SửuTrực Nguy
10Hắc đạo
9/5 ÂLMậu DầnTrực Thành
11Hoàng đạo
10/5 ÂLKỷ MãoTrực Thu
12Hắc đạo
11/5 ÂLCanh ThìnTrực Khai
13Hắc đạo
12/5 ÂLTân TỵTrực Bế
14Hoàng đạo
13/5 ÂLNhâm NgọTrực Kiến
15Hắc đạo
14/5 ÂLQuý MùiTrực Trừ
16Hoàng đạo
15/5 ÂLGiáp ThânTrực Mãn
17Hoàng đạo
16/5 ÂLẤt DậuTrực Bình
18Hắc đạo
17/5 ÂLBính TuấtTrực Định
19Hắc đạo
18/5 ÂLĐinh HợiTrực Chấp
20Hoàng đạo
19/5 ÂLMậu TýTrực Phá
21Hoàng đạo
20/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy
22Hắc đạo
21/5 ÂLCanh DầnTrực Thành
23Hoàng đạo
22/5 ÂLTân MãoTrực Thu
24Hắc đạo
23/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai
25Hắc đạo
24/5 ÂLQuý TỵTrực Bế
26Hoàng đạo
25/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến
27Hắc đạo
26/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ
28Hoàng đạo
27/5 ÂLBính ThânTrực Mãn
29Hoàng đạo
28/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình
30Hắc đạo
29/5 ÂLMậu TuấtTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 6/2076 | Tử Vi Hàng Ngày