UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 10/ 2077
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo17
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
15/8 ÂLBính TýTrực Bình2Hắc đạo
16/8 ÂLĐinh SửuTrực Định3Hoàng đạo
17/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp4Hoàng đạo
18/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá5Hắc đạo
19/8 ÂLCanh ThìnTrực Nguy6Hắc đạo
20/8 ÂLTân TỵTrực Thành7Hoàng đạo
21/8 ÂLNhâm NgọTrực Thành8Hoàng đạo
22/8 ÂLQuý MùiTrực Thu9Hắc đạo
23/8 ÂLGiáp ThânTrực Khai10Hoàng đạo
24/8 ÂLẤt DậuTrực Bế11Hắc đạo
25/8 ÂLBính TuấtTrực Kiến12Hắc đạo
26/8 ÂLĐinh HợiTrực Trừ13Hoàng đạo
27/8 ÂLMậu TýTrực Mãn14Hắc đạo
28/8 ÂLKỷ SửuTrực Bình15Hoàng đạo
29/8 ÂLCanh DầnTrực Định16Hoàng đạo
30/8 ÂLTân MãoTrực Chấp17Hoàng đạo
1/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá18Hoàng đạo
2/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy19Hắc đạo
3/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành20Hắc đạo
4/9 ÂLẤt MùiTrực Thu21Hoàng đạo
5/9 ÂLBính ThânTrực Khai22Hoàng đạo
6/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế23Hắc đạo
7/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến24Hoàng đạo
8/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ25Hắc đạo
9/9 ÂLCanh TýTrực Mãn26Hắc đạo
10/9 ÂLTân SửuTrực Bình27Hoàng đạo
11/9 ÂLNhâm DầnTrực Định28Hắc đạo
12/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp29Hoàng đạo
13/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá30Hoàng đạo
14/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy31Hắc đạo
15/9 ÂLBính NgọTrực ThànhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.