UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2077
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
16/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu2Hoàng đạo
17/9 ÂLMậu ThânTrực Khai3Hoàng đạo
18/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế4Hắc đạo
19/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến5Hoàng đạo
20/9 ÂLTân HợiTrực Trừ6Hắc đạo
21/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn7Hắc đạo
22/9 ÂLQuý SửuTrực Mãn8Hoàng đạo
23/9 ÂLGiáp DầnTrực Bình9Hắc đạo
24/9 ÂLẤt MãoTrực Định10Hoàng đạo
25/9 ÂLBính ThìnTrực Chấp11Hoàng đạo
26/9 ÂLĐinh TỵTrực Phá12Hắc đạo
27/9 ÂLMậu NgọTrực Nguy13Hắc đạo
28/9 ÂLKỷ MùiTrực Thành14Hoàng đạo
29/9 ÂLCanh ThânTrực Thu15Hoàng đạo
30/9 ÂLTân DậuTrực Khai16Hoàng đạo
1/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế17Hoàng đạo
2/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến18Hắc đạo
3/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ19Hoàng đạo
4/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn20Hắc đạo
5/10 ÂLBính DầnTrực Bình21Hắc đạo
6/10 ÂLĐinh MãoTrực Định22Hoàng đạo
7/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp23Hắc đạo
8/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá24Hoàng đạo
9/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy25Hoàng đạo
10/10 ÂLTân MùiTrực Thành26Hắc đạo
11/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu27Hắc đạo
12/10 ÂLQuý DậuTrực Khai28Hoàng đạo
13/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế29Hoàng đạo
14/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến30Hắc đạo
15/10 ÂLBính TýTrực TrừMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.