UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 4/ 2077
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
9/3 ÂLQuý DậuTrực Phá2Hắc đạo
10/3 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy3Hoàng đạo
11/3 ÂLẤt HợiTrực Thành4Hắc đạo
12/3 ÂLBính TýTrực Thành5Hắc đạo
13/3 ÂLĐinh SửuTrực Thu6Hoàng đạo
14/3 ÂLMậu DầnTrực Khai7Hắc đạo
15/3 ÂLKỷ MãoTrực Bế8Hoàng đạo
16/3 ÂLCanh ThìnTrực Kiến9Hoàng đạo
17/3 ÂLTân TỵTrực Trừ10Hắc đạo
18/3 ÂLNhâm NgọTrực Mãn11Hắc đạo
19/3 ÂLQuý MùiTrực Bình12Hoàng đạo
20/3 ÂLGiáp ThânTrực Định13Hoàng đạo
21/3 ÂLẤt DậuTrực Chấp14Hắc đạo
22/3 ÂLBính TuấtTrực Phá15Hoàng đạo
23/3 ÂLĐinh HợiTrực Nguy16Hắc đạo
24/3 ÂLMậu TýTrực Thành17Hắc đạo
25/3 ÂLKỷ SửuTrực Thu18Hoàng đạo
26/3 ÂLCanh DầnTrực Khai19Hắc đạo
27/3 ÂLTân MãoTrực Bế20Hoàng đạo
28/3 ÂLNhâm ThìnTrực Kiến21Hoàng đạo
29/3 ÂLQuý TỵTrực Trừ22Hắc đạo
30/3 ÂLGiáp NgọTrực Mãn23Hoàng đạo
1/4 ÂLẤt MùiTrực Bình24Hắc đạo
2/4 ÂLBính ThânTrực Định25Hắc đạo
3/4 ÂLĐinh DậuTrực Chấp26Hoàng đạo
4/4 ÂLMậu TuấtTrực Phá27Hoàng đạo
5/4 ÂLKỷ HợiTrực Nguy28Hắc đạo
6/4 ÂLCanh TýTrực Thành29Hoàng đạo
7/4 ÂLTân SửuTrực Thu30Hắc đạo
8/4 ÂLNhâm DầnTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.