UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2077
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
9/4 ÂLQuý MãoTrực Bế2Hoàng đạo
10/4 ÂLGiáp ThìnTrực Kiến3Hắc đạo
11/4 ÂLẤt TỵTrực Trừ4Hoàng đạo
12/4 ÂLBính NgọTrực Mãn5Hoàng đạo
13/4 ÂLĐinh MùiTrực Mãn6Hắc đạo
14/4 ÂLMậu ThânTrực Bình7Hắc đạo
15/4 ÂLKỷ DậuTrực Định8Hoàng đạo
16/4 ÂLCanh TuấtTrực Chấp9Hoàng đạo
17/4 ÂLTân HợiTrực Phá10Hắc đạo
18/4 ÂLNhâm TýTrực Nguy11Hoàng đạo
19/4 ÂLQuý SửuTrực Thành12Hắc đạo
20/4 ÂLGiáp DầnTrực Thu13Hắc đạo
21/4 ÂLẤt MãoTrực Khai14Hoàng đạo
22/4 ÂLBính ThìnTrực Bế15Hắc đạo
23/4 ÂLĐinh TỵTrực Kiến16Hoàng đạo
24/4 ÂLMậu NgọTrực Trừ17Hoàng đạo
25/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn18Hắc đạo
26/4 ÂLCanh ThânTrực Bình19Hắc đạo
27/4 ÂLTân DậuTrực Định20Hoàng đạo
28/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp21Hoàng đạo
29/4 ÂLQuý HợiTrực Phá22Hắc đạo
1/4 nhuận ÂLGiáp TýTrực Nguy23Hoàng đạo
2/4 nhuận ÂLẤt SửuTrực Thành24Hắc đạo
3/4 nhuận ÂLBính DầnTrực Thu25Hắc đạo
4/4 nhuận ÂLĐinh MãoTrực Khai26Hoàng đạo
5/4 nhuận ÂLMậu ThìnTrực Bế27Hắc đạo
6/4 nhuận ÂLKỷ TỵTrực Kiến28Hoàng đạo
7/4 nhuận ÂLCanh NgọTrực Trừ29Hoàng đạo
8/4 nhuận ÂLTân MùiTrực Mãn30Hắc đạo
9/4 nhuận ÂLNhâm ThânTrực Bình31Hắc đạo
10/4 nhuận ÂLQuý DậuTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.