UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2077
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
11/4 nhuận ÂLGiáp TuấtTrực Chấp2Hoàng đạo
12/4 nhuận ÂLẤt HợiTrực Phá3Hắc đạo
13/4 nhuận ÂLBính TýTrực Nguy4Hoàng đạo
14/4 nhuận ÂLĐinh SửuTrực Thành5Hắc đạo
15/4 nhuận ÂLMậu DầnTrực Thành6Hắc đạo
16/4 nhuận ÂLKỷ MãoTrực Thu7Hoàng đạo
17/4 nhuận ÂLCanh ThìnTrực Khai8Hắc đạo
18/4 nhuận ÂLTân TỵTrực Bế9Hoàng đạo
19/4 nhuận ÂLNhâm NgọTrực Kiến10Hoàng đạo
20/4 nhuận ÂLQuý MùiTrực Trừ11Hắc đạo
21/4 nhuận ÂLGiáp ThânTrực Mãn12Hắc đạo
22/4 nhuận ÂLẤt DậuTrực Bình13Hoàng đạo
23/4 nhuận ÂLBính TuấtTrực Định14Hoàng đạo
24/4 nhuận ÂLĐinh HợiTrực Chấp15Hắc đạo
25/4 nhuận ÂLMậu TýTrực Phá16Hoàng đạo
26/4 nhuận ÂLKỷ SửuTrực Nguy17Hắc đạo
27/4 nhuận ÂLCanh DầnTrực Thành18Hắc đạo
28/4 nhuận ÂLTân MãoTrực Thu19Hoàng đạo
29/4 nhuận ÂLNhâm ThìnTrực Khai20Hắc đạo
1/5 ÂLQuý TỵTrực Bế21Hoàng đạo
2/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến22Hắc đạo
3/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ23Hoàng đạo
4/5 ÂLBính ThânTrực Mãn24Hoàng đạo
5/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình25Hắc đạo
6/5 ÂLMậu TuấtTrực Định26Hắc đạo
7/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp27Hoàng đạo
8/5 ÂLCanh TýTrực Phá28Hoàng đạo
9/5 ÂLTân SửuTrực Nguy29Hắc đạo
10/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành30Hoàng đạo
11/5 ÂLQuý MãoTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.