UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 10/ 2078

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
26/8 ÂLTân TỵTrực Thành
2Hoàng đạo
27/8 ÂLNhâm NgọTrực Thu
3Hoàng đạo
28/8 ÂLQuý MùiTrực Khai
4Hắc đạo
29/8 ÂLGiáp ThânTrực Bế
5Hoàng đạo
30/8 ÂLẤt DậuTrực Kiến
6Hắc đạo
1/9 ÂLBính TuấtTrực Trừ
7Hoàng đạo
2/9 ÂLĐinh HợiTrực Mãn
8Hắc đạo
3/9 ÂLMậu TýTrực Mãn
9Hắc đạo
4/9 ÂLKỷ SửuTrực Bình
10Hoàng đạo
5/9 ÂLCanh DầnTrực Định
11Hắc đạo
6/9 ÂLTân MãoTrực Chấp
12Hoàng đạo
7/9 ÂLNhâm ThìnTrực Phá
13Hoàng đạo
8/9 ÂLQuý TỵTrực Nguy
14Hắc đạo
9/9 ÂLGiáp NgọTrực Thành
15Hắc đạo
10/9 ÂLẤt MùiTrực Thu
16Hoàng đạo
11/9 ÂLBính ThânTrực Khai
17Hoàng đạo
12/9 ÂLĐinh DậuTrực Bế
18Hắc đạo
13/9 ÂLMậu TuấtTrực Kiến
19Hoàng đạo
14/9 ÂLKỷ HợiTrực Trừ
20Hắc đạo
15/9 ÂLCanh TýTrực Mãn
21Hắc đạo
16/9 ÂLTân SửuTrực Bình
22Hoàng đạo
17/9 ÂLNhâm DầnTrực Định
23Hắc đạo
18/9 ÂLQuý MãoTrực Chấp
24Hoàng đạo
19/9 ÂLGiáp ThìnTrực Phá
25Hoàng đạo
20/9 ÂLẤt TỵTrực Nguy
26Hắc đạo
21/9 ÂLBính NgọTrực Thành
27Hắc đạo
22/9 ÂLĐinh MùiTrực Thu
28Hoàng đạo
23/9 ÂLMậu ThânTrực Khai
29Hoàng đạo
24/9 ÂLKỷ DậuTrực Bế
30Hắc đạo
25/9 ÂLCanh TuấtTrực Kiến
31Hoàng đạo
26/9 ÂLTân HợiTrực Trừ

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 10/2078 | Tử Vi Hàng Ngày