UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 11/ 2078
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo14
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
27/9 ÂLNhâm TýTrực Mãn2Hắc đạo
28/9 ÂLQuý SửuTrực Bình3Hoàng đạo
29/9 ÂLGiáp DầnTrực Định4Hắc đạo
1/10 ÂLẤt MãoTrực Chấp5Hoàng đạo
2/10 ÂLBính ThìnTrực Phá6Hắc đạo
3/10 ÂLĐinh TỵTrực Nguy7Hoàng đạo
4/10 ÂLMậu NgọTrực Nguy8Hoàng đạo
5/10 ÂLKỷ MùiTrực Thành9Hắc đạo
6/10 ÂLCanh ThânTrực Thu10Hắc đạo
7/10 ÂLTân DậuTrực Khai11Hoàng đạo
8/10 ÂLNhâm TuấtTrực Bế12Hoàng đạo
9/10 ÂLQuý HợiTrực Kiến13Hắc đạo
10/10 ÂLGiáp TýTrực Trừ14Hoàng đạo
11/10 ÂLẤt SửuTrực Mãn15Hắc đạo
12/10 ÂLBính DầnTrực Bình16Hắc đạo
13/10 ÂLĐinh MãoTrực Định17Hoàng đạo
14/10 ÂLMậu ThìnTrực Chấp18Hắc đạo
15/10 ÂLKỷ TỵTrực Phá19Hoàng đạo
16/10 ÂLCanh NgọTrực Nguy20Hoàng đạo
17/10 ÂLTân MùiTrực Thành21Hắc đạo
18/10 ÂLNhâm ThânTrực Thu22Hắc đạo
19/10 ÂLQuý DậuTrực Khai23Hoàng đạo
20/10 ÂLGiáp TuấtTrực Bế24Hoàng đạo
21/10 ÂLẤt HợiTrực Kiến25Hắc đạo
22/10 ÂLBính TýTrực Trừ26Hoàng đạo
23/10 ÂLĐinh SửuTrực Mãn27Hắc đạo
24/10 ÂLMậu DầnTrực Bình28Hắc đạo
25/10 ÂLKỷ MãoTrực Định29Hoàng đạo
26/10 ÂLCanh ThìnTrực Chấp30Hắc đạo
27/10 ÂLTân TỵTrực PháMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.