UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 12/ 2078

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
28/10 ÂLNhâm NgọTrực Nguy
2Hoàng đạo
29/10 ÂLQuý MùiTrực Thành
3Hắc đạo
30/10 ÂLGiáp ThânTrực Thu
4Hoàng đạo
1/11 ÂLẤt DậuTrực Khai
5Hắc đạo
2/11 ÂLBính TuấtTrực Bế
6Hắc đạo
3/11 ÂLĐinh HợiTrực Kiến
7Hoàng đạo
4/11 ÂLMậu TýTrực Kiến
8Hoàng đạo
5/11 ÂLKỷ SửuTrực Trừ
9Hắc đạo
6/11 ÂLCanh DầnTrực Mãn
10Hoàng đạo
7/11 ÂLTân MãoTrực Bình
11Hắc đạo
8/11 ÂLNhâm ThìnTrực Định
12Hắc đạo
9/11 ÂLQuý TỵTrực Chấp
13Hoàng đạo
10/11 ÂLGiáp NgọTrực Phá
14Hắc đạo
11/11 ÂLẤt MùiTrực Nguy
15Hoàng đạo
12/11 ÂLBính ThânTrực Thành
16Hoàng đạo
13/11 ÂLĐinh DậuTrực Thu
17Hắc đạo
14/11 ÂLMậu TuấtTrực Khai
18Hắc đạo
15/11 ÂLKỷ HợiTrực Bế
19Hoàng đạo
16/11 ÂLCanh TýTrực Kiến
20Hoàng đạo
17/11 ÂLTân SửuTrực Trừ
21Hắc đạo
18/11 ÂLNhâm DầnTrực Mãn
22Hoàng đạo
19/11 ÂLQuý MãoTrực Bình
23Hắc đạo
20/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định
24Hắc đạo
21/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp
25Hoàng đạo
22/11 ÂLBính NgọTrực Phá
26Hắc đạo
23/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy
27Hoàng đạo
24/11 ÂLMậu ThânTrực Thành
28Hoàng đạo
25/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu
29Hắc đạo
26/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai
30Hắc đạo
27/11 ÂLTân HợiTrực Bế
31Hoàng đạo
28/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 12/2078 | Tử Vi Hàng Ngày