UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 2/ 2078

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày28
Ngày Hoàng đạo13
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
19/12 ÂLKỷ MãoTrực Mãn
2Hắc đạo
20/12 ÂLCanh ThìnTrực Bình
3Hoàng đạo
21/12 ÂLTân TỵTrực Bình
4Hắc đạo
22/12 ÂLNhâm NgọTrực Định
5Hắc đạo
23/12 ÂLQuý MùiTrực Chấp
6Hoàng đạo
24/12 ÂLGiáp ThânTrực Phá
7Hắc đạo
25/12 ÂLẤt DậuTrực Nguy
8Hoàng đạo
26/12 ÂLBính TuấtTrực Thành
9Hoàng đạo
27/12 ÂLĐinh HợiTrực Thu
10Hắc đạo
28/12 ÂLMậu TýTrực Khai
11Hắc đạo
29/12 ÂLKỷ SửuTrực Bế
12Hắc đạo
1/1 ÂLCanh DầnTrực Kiến
13Hắc đạo
2/1 ÂLTân MãoTrực Trừ
14Hoàng đạo
3/1 ÂLNhâm ThìnTrực Mãn
15Hoàng đạo
4/1 ÂLQuý TỵTrực Bình
16Hắc đạo
5/1 ÂLGiáp NgọTrực Định
17Hoàng đạo
6/1 ÂLẤt MùiTrực Chấp
18Hắc đạo
7/1 ÂLBính ThânTrực Phá
19Hắc đạo
8/1 ÂLĐinh DậuTrực Nguy
20Hoàng đạo
9/1 ÂLMậu TuấtTrực Thành
21Hắc đạo
10/1 ÂLKỷ HợiTrực Thu
22Hoàng đạo
11/1 ÂLCanh TýTrực Khai
23Hoàng đạo
12/1 ÂLTân SửuTrực Bế
24Hắc đạo
13/1 ÂLNhâm DầnTrực Kiến
25Hắc đạo
14/1 ÂLQuý MãoTrực Trừ
26Hoàng đạo
15/1 ÂLGiáp ThìnTrực Mãn
27Hoàng đạo
16/1 ÂLẤt TỵTrực Bình
28Hắc đạo
17/1 ÂLBính NgọTrực Định

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 2/2078 | Tử Vi Hàng Ngày