UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 3/ 2078
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
18/1 ÂLĐinh MùiTrực Chấp2Hắc đạo
19/1 ÂLMậu ThânTrực Phá3Hắc đạo
20/1 ÂLKỷ DậuTrực Nguy4Hoàng đạo
21/1 ÂLCanh TuấtTrực Thành5Hắc đạo
22/1 ÂLTân HợiTrực Thành6Hoàng đạo
23/1 ÂLNhâm TýTrực Thu7Hoàng đạo
24/1 ÂLQuý SửuTrực Khai8Hắc đạo
25/1 ÂLGiáp DầnTrực Bế9Hắc đạo
26/1 ÂLẤt MãoTrực Kiến10Hoàng đạo
27/1 ÂLBính ThìnTrực Trừ11Hoàng đạo
28/1 ÂLĐinh TỵTrực Mãn12Hắc đạo
29/1 ÂLMậu NgọTrực Bình13Hoàng đạo
30/1 ÂLKỷ MùiTrực Định14Hắc đạo
1/2 ÂLCanh ThânTrực Chấp15Hoàng đạo
2/2 ÂLTân DậuTrực Phá16Hắc đạo
3/2 ÂLNhâm TuấtTrực Nguy17Hắc đạo
4/2 ÂLQuý HợiTrực Thành18Hoàng đạo
5/2 ÂLGiáp TýTrực Thu19Hắc đạo
6/2 ÂLẤt SửuTrực Khai20Hoàng đạo
7/2 ÂLBính DầnTrực Bế21Hoàng đạo
8/2 ÂLĐinh MãoTrực Kiến22Hắc đạo
9/2 ÂLMậu ThìnTrực Trừ23Hắc đạo
10/2 ÂLKỷ TỵTrực Mãn24Hoàng đạo
11/2 ÂLCanh NgọTrực Bình25Hoàng đạo
12/2 ÂLTân MùiTrực Định26Hắc đạo
13/2 ÂLNhâm ThânTrực Chấp27Hoàng đạo
14/2 ÂLQuý DậuTrực Phá28Hắc đạo
15/2 ÂLGiáp TuấtTrực Nguy29Hắc đạo
16/2 ÂLẤt HợiTrực Thành30Hoàng đạo
17/2 ÂLBính TýTrực Thu31Hắc đạo
18/2 ÂLĐinh SửuTrực KhaiMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.