UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 5/ 2078
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
CNT2T3T4T5T6T7
1Hoàng đạo
20/3 ÂLMậu ThânTrực Định2Hoàng đạo
21/3 ÂLKỷ DậuTrực Chấp3Hắc đạo
22/3 ÂLCanh TuấtTrực Phá4Hoàng đạo
23/3 ÂLTân HợiTrực Nguy5Hắc đạo
24/3 ÂLNhâm TýTrực Nguy6Hắc đạo
25/3 ÂLQuý SửuTrực Thành7Hoàng đạo
26/3 ÂLGiáp DầnTrực Thu8Hắc đạo
27/3 ÂLẤt MãoTrực Khai9Hoàng đạo
28/3 ÂLBính ThìnTrực Bế10Hoàng đạo
29/3 ÂLĐinh TỵTrực Kiến11Hắc đạo
30/3 ÂLMậu NgọTrực Trừ12Hoàng đạo
1/4 ÂLKỷ MùiTrực Mãn13Hắc đạo
2/4 ÂLCanh ThânTrực Bình14Hắc đạo
3/4 ÂLTân DậuTrực Định15Hoàng đạo
4/4 ÂLNhâm TuấtTrực Chấp16Hoàng đạo
5/4 ÂLQuý HợiTrực Phá17Hắc đạo
6/4 ÂLGiáp TýTrực Nguy18Hoàng đạo
7/4 ÂLẤt SửuTrực Thành19Hắc đạo
8/4 ÂLBính DầnTrực Thu20Hắc đạo
9/4 ÂLĐinh MãoTrực Khai21Hoàng đạo
10/4 ÂLMậu ThìnTrực Bế22Hắc đạo
11/4 ÂLKỷ TỵTrực Kiến23Hoàng đạo
12/4 ÂLCanh NgọTrực Trừ24Hoàng đạo
13/4 ÂLTân MùiTrực Mãn25Hắc đạo
14/4 ÂLNhâm ThânTrực Bình26Hắc đạo
15/4 ÂLQuý DậuTrực Định27Hoàng đạo
16/4 ÂLGiáp TuấtTrực Chấp28Hoàng đạo
17/4 ÂLẤt HợiTrực Phá29Hắc đạo
18/4 ÂLBính TýTrực Nguy30Hoàng đạo
19/4 ÂLĐinh SửuTrực Thành31Hắc đạo
20/4 ÂLMậu DầnTrực ThuMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.