UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 6/ 2078
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
21/4 ÂLKỷ MãoTrực Khai2Hoàng đạo
22/4 ÂLCanh ThìnTrực Bế3Hắc đạo
23/4 ÂLTân TỵTrực Kiến4Hoàng đạo
24/4 ÂLNhâm NgọTrực Trừ5Hoàng đạo
25/4 ÂLQuý MùiTrực Trừ6Hắc đạo
26/4 ÂLGiáp ThânTrực Mãn7Hắc đạo
27/4 ÂLẤt DậuTrực Bình8Hoàng đạo
28/4 ÂLBính TuấtTrực Định9Hoàng đạo
29/4 ÂLĐinh HợiTrực Chấp10Hoàng đạo
1/5 ÂLMậu TýTrực Phá11Hoàng đạo
2/5 ÂLKỷ SửuTrực Nguy12Hắc đạo
3/5 ÂLCanh DầnTrực Thành13Hoàng đạo
4/5 ÂLTân MãoTrực Thu14Hắc đạo
5/5 ÂLNhâm ThìnTrực Khai15Hắc đạo
6/5 ÂLQuý TỵTrực Bế16Hoàng đạo
7/5 ÂLGiáp NgọTrực Kiến17Hắc đạo
8/5 ÂLẤt MùiTrực Trừ18Hoàng đạo
9/5 ÂLBính ThânTrực Mãn19Hoàng đạo
10/5 ÂLĐinh DậuTrực Bình20Hắc đạo
11/5 ÂLMậu TuấtTrực Định21Hắc đạo
12/5 ÂLKỷ HợiTrực Chấp22Hoàng đạo
13/5 ÂLCanh TýTrực Phá23Hoàng đạo
14/5 ÂLTân SửuTrực Nguy24Hắc đạo
15/5 ÂLNhâm DầnTrực Thành25Hoàng đạo
16/5 ÂLQuý MãoTrực Thu26Hắc đạo
17/5 ÂLGiáp ThìnTrực Khai27Hắc đạo
18/5 ÂLẤt TỵTrực Bế28Hoàng đạo
19/5 ÂLBính NgọTrực Kiến29Hắc đạo
20/5 ÂLĐinh MùiTrực Trừ30Hoàng đạo
21/5 ÂLMậu ThânTrực MãnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.