UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh

Tháng 8/ 2079

Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.

Số ngày31
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo15
← Tháng trướcTháng sau →
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
5/7 ÂLẤt DậuTrực Mãn
2Hoàng đạo
6/7 ÂLBính TuấtTrực Bình
3Hắc đạo
7/7 ÂLĐinh HợiTrực Định
4Hoàng đạo
8/7 ÂLMậu TýTrực Chấp
5Hoàng đạo
9/7 ÂLKỷ SửuTrực Phá
6Hắc đạo
10/7 ÂLCanh DầnTrực Nguy
7Hắc đạo
11/7 ÂLTân MãoTrực Nguy
8Hoàng đạo
12/7 ÂLNhâm ThìnTrực Thành
9Hoàng đạo
13/7 ÂLQuý TỵTrực Thu
10Hắc đạo
14/7 ÂLGiáp NgọTrực Khai
11Hoàng đạo
15/7 ÂLẤt MùiTrực Bế
12Hắc đạo
16/7 ÂLBính ThânTrực Kiến
13Hắc đạo
17/7 ÂLĐinh DậuTrực Trừ
14Hoàng đạo
18/7 ÂLMậu TuấtTrực Mãn
15Hắc đạo
19/7 ÂLKỷ HợiTrực Bình
16Hoàng đạo
20/7 ÂLCanh TýTrực Định
17Hoàng đạo
21/7 ÂLTân SửuTrực Chấp
18Hắc đạo
22/7 ÂLNhâm DầnTrực Phá
19Hắc đạo
23/7 ÂLQuý MãoTrực Nguy
20Hoàng đạo
24/7 ÂLGiáp ThìnTrực Thành
21Hoàng đạo
25/7 ÂLẤt TỵTrực Thu
22Hắc đạo
26/7 ÂLBính NgọTrực Khai
23Hoàng đạo
27/7 ÂLĐinh MùiTrực Bế
24Hắc đạo
28/7 ÂLMậu ThânTrực Kiến
25Hắc đạo
29/7 ÂLKỷ DậuTrực Trừ
26Hoàng đạo
30/7 ÂLCanh TuấtTrực Mãn
27Hắc đạo
1/8 ÂLTân HợiTrực Bình
28Hoàng đạo
2/8 ÂLNhâm TýTrực Định
29Hắc đạo
3/8 ÂLQuý SửuTrực Chấp
30Hoàng đạo
4/8 ÂLGiáp DầnTrực Phá
31Hoàng đạo
5/8 ÂLẤt MãoTrực Nguy

Màu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.

Lịch Ngày Tốt tháng 8/2079 | Tử Vi Hàng Ngày