UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 9/ 2079
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày30
Ngày Hoàng đạo16
Ngày Hắc đạo14
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
6/8 ÂLBính ThìnTrực Thành2Hắc đạo
7/8 ÂLĐinh TỵTrực Thu3Hoàng đạo
8/8 ÂLMậu NgọTrực Khai4Hoàng đạo
9/8 ÂLKỷ MùiTrực Bế5Hắc đạo
10/8 ÂLCanh ThânTrực Kiến6Hoàng đạo
11/8 ÂLTân DậuTrực Trừ7Hắc đạo
12/8 ÂLNhâm TuấtTrực Trừ8Hắc đạo
13/8 ÂLQuý HợiTrực Mãn9Hoàng đạo
14/8 ÂLGiáp TýTrực Bình10Hắc đạo
15/8 ÂLẤt SửuTrực Định11Hoàng đạo
16/8 ÂLBính DầnTrực Chấp12Hoàng đạo
17/8 ÂLĐinh MãoTrực Phá13Hắc đạo
18/8 ÂLMậu ThìnTrực Nguy14Hắc đạo
19/8 ÂLKỷ TỵTrực Thành15Hoàng đạo
20/8 ÂLCanh NgọTrực Thu16Hoàng đạo
21/8 ÂLTân MùiTrực Khai17Hắc đạo
22/8 ÂLNhâm ThânTrực Bế18Hoàng đạo
23/8 ÂLQuý DậuTrực Kiến19Hắc đạo
24/8 ÂLGiáp TuấtTrực Trừ20Hắc đạo
25/8 ÂLẤt HợiTrực Mãn21Hoàng đạo
26/8 ÂLBính TýTrực Bình22Hắc đạo
27/8 ÂLĐinh SửuTrực Định23Hoàng đạo
28/8 ÂLMậu DầnTrực Chấp24Hoàng đạo
29/8 ÂLKỷ MãoTrực Phá25Hoàng đạo
1/9 ÂLCanh ThìnTrực Nguy26Hoàng đạo
2/9 ÂLTân TỵTrực Thành27Hắc đạo
3/9 ÂLNhâm NgọTrực Thu28Hắc đạo
4/9 ÂLQuý MùiTrực Khai29Hoàng đạo
5/9 ÂLGiáp ThânTrực Bế30Hoàng đạo
6/9 ÂLẤt DậuTrực KiếnMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.