UTC+7 · TP. Hồ Chí Minh
Tháng 12/ 2081
Ngày và giờ trên lịch được tính theo múi giờ UTC+7 của TP. Hồ Chí Minh.
Số ngày31
Ngày Hoàng đạo15
Ngày Hắc đạo16
CNT2T3T4T5T6T7
1Hắc đạo
2/11 ÂLMậu TuấtTrực Bế2Hắc đạo
3/11 ÂLKỷ HợiTrực Kiến3Hoàng đạo
4/11 ÂLCanh TýTrực Trừ4Hoàng đạo
5/11 ÂLTân SửuTrực Mãn5Hắc đạo
6/11 ÂLNhâm DầnTrực Bình6Hoàng đạo
7/11 ÂLQuý MãoTrực Bình7Hắc đạo
8/11 ÂLGiáp ThìnTrực Định8Hắc đạo
9/11 ÂLẤt TỵTrực Chấp9Hoàng đạo
10/11 ÂLBính NgọTrực Phá10Hắc đạo
11/11 ÂLĐinh MùiTrực Nguy11Hoàng đạo
12/11 ÂLMậu ThânTrực Thành12Hoàng đạo
13/11 ÂLKỷ DậuTrực Thu13Hắc đạo
14/11 ÂLCanh TuấtTrực Khai14Hắc đạo
15/11 ÂLTân HợiTrực Bế15Hoàng đạo
16/11 ÂLNhâm TýTrực Kiến16Hoàng đạo
17/11 ÂLQuý SửuTrực Trừ17Hắc đạo
18/11 ÂLGiáp DầnTrực Mãn18Hoàng đạo
19/11 ÂLẤt MãoTrực Bình19Hắc đạo
20/11 ÂLBính ThìnTrực Định20Hắc đạo
21/11 ÂLĐinh TỵTrực Chấp21Hoàng đạo
22/11 ÂLMậu NgọTrực Phá22Hắc đạo
23/11 ÂLKỷ MùiTrực Nguy23Hoàng đạo
24/11 ÂLCanh ThânTrực Thành24Hoàng đạo
25/11 ÂLTân DậuTrực Thu25Hắc đạo
26/11 ÂLNhâm TuấtTrực Khai26Hắc đạo
27/11 ÂLQuý HợiTrực Bế27Hoàng đạo
28/11 ÂLGiáp TýTrực Kiến28Hoàng đạo
29/11 ÂLẤt SửuTrực Trừ29Hắc đạo
30/11 ÂLBính DầnTrực Mãn30Hoàng đạo
1/12 ÂLĐinh MãoTrực Bình31Hắc đạo
2/12 ÂLMậu ThìnTrực ĐịnhMàu xanh đánh dấu ngày Hoàng đạo; màu cam nhạt đánh dấu ngày Hắc đạo. Nên mở chi tiết ngày để xem đúng công việc và khung giờ cụ thể.